Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
---|---|---|---|
G8 |
93
|
56
|
42
|
G7 |
816
|
687
|
183
|
G6 |
2752
1374
9595
|
5096
0456
7758
|
2162
4340
3192
|
G5 |
8314
|
6267
|
9604
|
G4 |
71965
32589
66017
95053
56815
72849
62745
|
89037
74671
37984
94800
29796
57431
11044
|
54692
21663
77592
16026
36237
67502
62414
|
G3 |
72668
08442
|
09447
79650
|
63979
42843
|
G2 |
24003
|
72421
|
02278
|
G1 |
95790
|
23123
|
62666
|
ĐB |
514816
|
038323
|
070337
|
Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
---|---|---|---|
0 | 03 | 00 | 02, 04 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 21, 23, 23 | 26 | |
3 | 31, 37 | 37, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 44, 47 | 40, 42, 43 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 67 | 62, 63, 66 |
7 | 74 | 71 | 78, 79 |
8 | 89 | 84, 87 | 83 |
9 | 90, 93, 95 | 96, 96 | 92, 92, 92 |
Khánh Hòa | Đà Nẵng | |
---|---|---|
G8 |
96
|
22
|
G7 |
384
|
813
|
G6 |
6660
4639
6904
|
6909
3619
7568
|
G5 |
3593
|
0094
|
G4 |
91236
43415
93219
22799
16250
85992
70294
|
36660
18962
59215
68875
02799
34539
04756
|
G3 |
23109
88675
|
13055
76886
|
G2 |
04799
|
87995
|
G1 |
50378
|
50479
|
ĐB |
734202
|
260180
|
Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
---|---|---|
0 | 02, 04, 09 | 09 |
1 | 15, 19 | 13, 15, 19 |
2 | 22 | |
3 | 36, 39 | 39 |
4 | ||
5 | 50 | 55, 56 |
6 | 60 | 60, 62, 68 |
7 | 75, 78 | 75, 79 |
8 | 84 | 80, 86 |
9 | 92, 93, 94, 96, 99, 99 | 94, 95, 99 |
Đắk Lắk | Quảng Nam | |
---|---|---|
G8 |
16
|
61
|
G7 |
166
|
729
|
G6 |
4364
0876
1422
|
7929
9221
7836
|
G5 |
7460
|
2966
|
G4 |
70028
37936
43520
37870
44662
43610
72261
|
43354
61597
41966
43741
61396
90717
74265
|
G3 |
52168
85555
|
96129
33350
|
G2 |
93336
|
20096
|
G1 |
46410
|
11827
|
ĐB |
195227
|
677808
|
Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
---|---|---|
0 | 08 | |
1 | 10, 10, 16 | 17 |
2 | 20, 22, 27, 28 | 21, 27, 29, 29, 29 |
3 | 36, 36 | 36 |
4 | 41 | |
5 | 55 | 50, 54 |
6 | 60, 61, 62, 64, 66, 68 | 61, 65, 66, 66 |
7 | 70, 76 | |
8 | ||
9 | 96, 96, 97 |
Huế | Phú Yên | |
---|---|---|
G8 |
03
|
50
|
G7 |
401
|
807
|
G6 |
7009
1439
6418
|
3628
6677
2318
|
G5 |
5596
|
3748
|
G4 |
78809
68858
35189
54809
39132
79523
46279
|
60692
71311
98019
14109
46619
10308
65748
|
G3 |
49996
97485
|
06289
48825
|
G2 |
53337
|
01808
|
G1 |
57239
|
87801
|
ĐB |
759609
|
632945
|
Đầu | Huế | Phú Yên |
---|---|---|
0 | 01, 03, 09, 09, 09, 09 | 01, 07, 08, 08, 09 |
1 | 18 | 11, 18, 19, 19 |
2 | 23 | 25, 28 |
3 | 32, 37, 39, 39 | |
4 | 45, 48, 48 | |
5 | 58 | 50 |
6 | ||
7 | 79 | 77 |
8 | 85, 89 | 89 |
9 | 96, 96 | 92 |
Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
---|---|---|---|
G8 |
17
|
87
|
44
|
G7 |
851
|
413
|
724
|
G6 |
3176
4050
7510
|
4139
8982
2096
|
0982
0538
1824
|
G5 |
4677
|
0070
|
3213
|
G4 |
34183
58741
88549
32485
76032
44143
20724
|
69975
25973
17853
27369
01374
18985
49164
|
42111
05910
35148
25924
67815
65230
41638
|
G3 |
90161
75517
|
50274
98634
|
87218
07790
|
G2 |
88126
|
99492
|
37051
|
G1 |
13323
|
12547
|
60429
|
ĐB |
858266
|
229641
|
794909
|
Đầu | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
---|---|---|---|
0 | 09 | ||
1 | 10, 17, 17 | 13 | 10, 11, 13, 15, 18 |
2 | 23, 24, 26 | 24, 24, 24, 29 | |
3 | 32 | 34, 39 | 30, 38, 38 |
4 | 41, 43, 49 | 41, 47 | 44, 48 |
5 | 50, 51 | 53 | 51 |
6 | 61, 66 | 64, 69 | |
7 | 76, 77 | 70, 73, 74, 74, 75 | |
8 | 83, 85 | 82, 85, 87 | 82 |
9 | 92, 96 | 90 |
Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
---|---|---|---|
G8 |
80
|
35
|
65
|
G7 |
109
|
265
|
650
|
G6 |
7124
4938
0005
|
9839
5038
2465
|
2293
5424
8581
|
G5 |
1750
|
9760
|
2299
|
G4 |
35317
45617
43684
36470
49132
57356
11685
|
25915
82674
91055
86164
98312
77756
86137
|
74408
53607
47189
05901
84099
87811
72576
|
G3 |
00304
21303
|
83869
19623
|
97789
66859
|
G2 |
50086
|
63534
|
22335
|
G1 |
42281
|
79751
|
09908
|
ĐB |
892257
|
866202
|
926510
|
Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
---|---|---|---|
0 | 03, 04, 05, 09 | 02 | 01, 07, 08, 08 |
1 | 17, 17 | 12, 15 | 10, 11 |
2 | 24 | 23 | 24 |
3 | 32, 38 | 34, 35, 37, 38, 39 | 35 |
4 | |||
5 | 50, 56, 57 | 51, 55, 56 | 50, 59 |
6 | 60, 64, 65, 65, 69 | 65 | |
7 | 70 | 74 | 76 |
8 | 80, 81, 84, 85, 86 | 81, 89, 89 | |
9 | 93, 99, 99 |
Ninh Thuận | Gia Lai | |
---|---|---|
G8 |
07
|
96
|
G7 |
955
|
179
|
G6 |
2276
7887
7254
|
6157
4407
5697
|
G5 |
4671
|
7532
|
G4 |
17900
27424
67885
88852
79582
16280
38753
|
90391
67986
41975
06288
70573
93992
76854
|
G3 |
32637
90700
|
16517
34062
|
G2 |
76576
|
88988
|
G1 |
37367
|
71858
|
ĐB |
727359
|
384253
|
Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai |
---|---|---|
0 | 00, 00, 07 | 07 |
1 | 17 | |
2 | 24 | |
3 | 37 | 32 |
4 | ||
5 | 52, 53, 54, 55, 59 | 53, 54, 57, 58 |
6 | 67 | 62 |
7 | 71, 76, 76 | 73, 75, 79 |
8 | 80, 82, 85, 87 | 86, 88, 88 |
9 | 91, 92, 96, 97 |
XSMT hôm nay - SXMT - XSMTR - xổ số miền Trung hôm nay cập nhật mới nhất. thanglongso.net trực tiếp kết quả xổ số miền Trung nhanh nhất và chính xác nhất hàng ngày, KQXSMT được quay số vào lúc 17:15 tất cả các ngày trong tuần.
XSMT thứ 2: XS Huế - XS Phú Yên
XSMT thứ 3: XS Quảng Nam - XS Đắk Lắk
XSMT thứ 4: XS Đà Nẵng - XS Khánh Hòa
XSMT thứ 5: XS Bình Định - XS Quảng Bình - XS Quảng Trị
XSMT thứ 6:XS Gia Lai - XS Ninh Thuận
XSMT thứ 7: XS Đà Nẵng - XS Quảng Ngãi - XS Đắk Nông
XSMT chủ nhật: XS Khánh Hòa - XS Kon Tum
Loại vé: 10.000 Đồng
Số lượng giải thưởng: 11.565
Số lần quay: 18 lần
Giải thưởng | Giá trị giải thưởng | Số chữ số trúng thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
Giải phụ giải đặc biệt | 50.000.000 | 5 số (sai 1 số đầu của giải đặc biệt) | 9 | 450.000.000 |
Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 | 200.000.000 |
Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 | 150.000.000 |
Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 | 200.000.000 |
Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 | 210.000.000 |
Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 | 100.000.000 |
Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 | 120.000.000 |
Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 | 200.000.000 |
Giải tám | 100.000 | 2 số | 10.000 | 1.000.000.000 |
Giải khuyến khích | 6.000.000 | Sai 1 số bất kỳ ở giải đặc biệt | 45 | 270.000.000 |